độ đặc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ đặc, chắc của một chất: "độ đặc" chỉ mức độ đậm đặc, sự liên kết chặt chẽ giữa các phần tử trong một chất lỏng hoặc hỗn hợp, thường được đo bằng độ nhớt hoặc khả năng chống chảy.
- Tính chất của vật liệu: "độ đặc" cũng dùng để mô tả tính chất của một chất khi nó ít lỏng, dễ tạo hình hoặc giữ nguyên hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Độ đặc của nước sốt phải vừa phải để không quá lỏng hay quá đặc. (Mức độ đặc của nước sốt cần được kiểm soát để đạt kết cấu mong muốn.)
- Kiểm tra độ đặc của bê tông trước khi đổ. (Xác định mức độ đặc của bê tông để đảm bảo chất lượng công trình.)
- Độ đặc của kem đánh răng ảnh hưởng đến cảm giác khi sử dụng. (Mức độ đặc của kem đánh răng quyết định độ dễ chịu khi chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độ đặc quánh": mức độ đặc đến mức gần như rắn, khó chảy.
- Mật ong để lâu có độ đặc quánh cao. (Mật ong lâu ngày trở nên đặc và khó đổ.)
"độ đặc sệt": mức độ đặc nhưng vẫn giữ được tính dẻo, dễ lan.
- Hỗn hợp bột màu có độ đặc sệt lý tưởng để vẽ. (Hỗn hợp bột màu có độ đặc vừa phải để dễ sử dụng.)
"độ đặc tương đối": so sánh độ đặc giữa các chất khác nhau.
- Độ đặc tương đối của dầu máy so với nước là cao hơn. (Dầu máy đặc hơn nước khi so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặc (tính từ): trạng thái ít lỏng, có mật độ cao.
- Sữa đặc rất ngọt và béo. (Sữa đặc là loại sữa có độ đặc cao.)
- Độ lỏng (danh từ): mức độ loãng, trái nghĩa với độ đặc.
- Độ lỏng của nước trái cây phải đủ để uống. (Mức độ loãng của nước trái cây cần phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Độ sánh: mức độ đặc và dẻo của chất lỏng.
- Độ sánh của dầu gội đầu giúp dễ dàng sử dụng. (Độ sánh của dầu gội đầu tạo cảm giác dễ chịu.)
- Độ nhớt: mức độ chống chảy của chất lỏng.
- Độ nhớt của dầu nhờn ảnh hưởng đến hiệu suất máy móc. (Độ nhớt của dầu nhờn quyết định khả năng bôi trơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có độ đặc: ám chỉ sự thiếu tính ổn định hoặc dễ thay đổi.
- Kế hoạch này không có độ đặc, cần phải cụ thể hơn. (Kế hoạch thiếu tính chắc chắn, cần được chi tiết.)